[cái chǎn]
tài sản
国家财产私人财产
guó jiā cái chǎn sī rén cái chǎn
Tài sản nhà nước tài sản tư nhân
财产税cái chǎn shuì
tài sản thuế
Thuế đánh vào tài sản mà người nộp thuế sở hữu hoặc chi phối
财产权cái chǎn quán
tài sản quyền
quyền tài sản
财产保险cái chǎn bǎo xiǎn
tài sản bảo hiểm
Bảo hiểm tài sản vật chất và các quyền lợi liên quan
财产价值cái chǎn jià zhí
tài sản giá trị
giá trị tài sản
财产公证cái chǎn gōng zhèng
tài sản công chứng
công chứng tài sản
财产所有权cái chǎn suǒ yǒu quán
tài sản sở hữu quyền
Quyền chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi và định đoạt tài sản của chủ sở hữu
智慧财产zhì huì cái chǎn
trí tuệ tài sản
sở hữu trí tuệ
公共财产gōng gòng cái chǎn
công cộng tài sản
tài sản công cộng