[zī chǎn jiē jí]
tư sản giai cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资产阶级革命zī chǎn jiē jí gé mìng
tư sản giai cấp cách mệnh
Cách mạng tư sản
小资产阶级xiǎo zī chǎn jiē jí
tiểu tư sản giai cấp
Giai cấp tiểu tư sản
民族资产阶级mín zú zī chǎn jiē jí
dân tộc tư sản giai cấp
Tầng lớp tư sản cỡ trung ở các nước thuộc địa, nửa thuộc địa và một số nước mới độc lập.
买办资产阶级mǎi bàn zī chǎn jiē jí
mãi biện tư sản giai cấp
Giai cấp tư sản mại biện (giai cấp tư sản lớn ở thuộc địa, nửa thuộc địa cấu kết với đế quốc)
官僚资产阶级guān liáo zī chǎn jiē jí
quan liêu tư sản giai cấp
Giai cấp tư sản quan liêu