[chǎn]
sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
产床chǎn chuáng
sản sàng
Giường đặc biệt dùng cho phụ nữ sinh nở.
产出chǎn chū
sản xuất
sản xuất; đầu ra
产道chǎn dào
sản đạo
ống sinh
产儿chǎn ér
sản nhi
trẻ sơ sinh; nghĩa bóng: đối tượng mới tinh
产物chǎn wù
sản vật
sản phẩm; kết quả
产销chǎn xiāo
sản tiêu
sản xuất và bán hàng; sản xuất và tiếp thị
产前chǎn qián
sản tiền
trước sinh; tiền sản
产下chǎn xià
sản hạ
sinh
产仔chǎn zǎi
sản tể
sinh đẻ; đẻ lứa
产值chǎn zhí
sản trị
giá trị sản xuất; giá trị đầu ra
产区chǎn qū
sản khu
nơi sản xuất; địa điểm sản xuất
产假chǎn jià
sản giá
nghỉ thai sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.