[pín]
bần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫寒pín hán
bần hàn
nghèo nàn; khốn khó; bần cùng
贫乏pín fá
bần phạp
nghèo nàn; thiếu thốn; không đủ
贫僧pín sēng
bần tăng
bần tăng
贫农pín nóng
bần nông
nông dân nghèo
贫嘴pín zuǐ
bần chuỷ
nói nhiều; lắm lời; ba hoa
贫困pín kùn
bần khốn
nghèo nàn; nghèo khó
贫富pín fù
bần phú
nghèo và giàu
贫弱pín ruò
bần nhược
nghèo nàn và yếu ớt
贫民pín mín
bần dân
người nghèo
贫气pín qì
bần khí
keo kiệt; bủn xỉn; lắm lời
贫油pín yóu
bần dầu
nghèo dầu mỏ
贫液pín yè
bần dịch
chất lỏng thải; chất lỏng đã hớt bỏ cặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.