[pín fá]
bần phạp
家境贫乏
jiā jìng pín fá
Hoàn cảnh gia đình nghèo khó
内容贫乏
nèi róng pín fá
Nội dung nghèo nàn
知识贫乏
zhī shi pín fá
Kiến thức hạn hẹp
生活经验贫乏。【频传】 pinchuan
shēng huó jīng yàn pín fá 。【 pín chuán 】 pinchuan
Kinh nghiệm sống còn hạn chế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.