[pín mín]
bần dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫民区pín mín qū
bần dân khu
khu ổ chuột; khu người nghèo
贫民窟pín mín kū
bần dân quật
nhà ổ chuột
城市贫民chéng shì pín mín
thành thị bần dân
Người dân thành phố nghèo khổ, không có nghề nghiệp cố định, sống bằng sức lao động.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.