[pín zuǐ]
bần chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫嘴滑舌pín zuǐ huá shé
bần chuỷ hoạt thiệt
lắm lời và lẻo mép
贫嘴薄舌pín zuǐ bó shé
bần chuỷ bạc thiệt
耍贫嘴shuǎ pín zuǐ
soạ bần chuỷ
ba hoa; chuyện phiếm và đùa cợt linh tinh; lắm mồm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.