[pín kùn]
bần khốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫困率pín kùn lǜ
tỷ lệ nghèo
贫困地区pín kùn dì qū
bần khốn địa khu
vùng nghèo; khu vực nghèo khó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.