[pín yóu]
bần dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫油国pín yóu guó
bần dầu quốc
quốc gia nghèo dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.