[móu]
mưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谋取móu qǔ
mưu thủ
tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được
谋事móu shì
mưu sự
lên kế hoạch công việc; tìm kiếm việc làm
谋陷móu xiàn
mưu hãm
Tìm cách hãm hại
谋私móu sī
mưu tư
Tìm kiếm lợi ích cá nhân
谋反móu fǎn
mưu phản
âm mưu phản loạn; âm mưu chống lại nhà nước
谋害móu hài
mưu hại
âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
谋和móu hé
mưu hoà
Tìm kiếm hòa bình hoặc hòa giải; cầu hòa (trong cờ)
谋划móu huà
mưu hoạch
lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu
谋虑móu lǜ
lên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
谋面móu miàn
mưu diện
gặp mặt
谋求móu qiú
mưu cầu
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
谋杀móu shā
mưu sát
giết người; ám sát; tội giết người có chủ đích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.