汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谋取 (móu qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谋取
【謀取】
[móu qǔ]
mưu thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tìm kiếm
2
phấn đấu để có được
3
đạt được
Ví dụ
谋取利益
móu qǔ lì yì
Tranh thủ lợi ích
Từ ghép
0 từ chứa “谋取”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
设法取得
~利益
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán
取
qǔ
thủ
Lấy, cầm, nhận về mình; Chọn, lựa chọn; Giành được, đạt được