汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谋虑 (móu lǜ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谋虑
【謀慮】
[móu lǜ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lên kế hoạch và xem xét
2
suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
Ví dụ
尽心谋虑
jìn xīn móu lǜ
Hết lòng lo liệu
Từ ghép
0 từ chứa “谋虑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
谋划;考虑
尽心~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán
虑
lǜ
Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động; Sự lo lắng, mối bận tâm trong lòng; Trạng thái lo lắng, bồn chồn, không yên