[móu xiàn]
mưu hãm
谋陷忠良
móu xiàn zhōng liáng
Âm mưu hãm hại người trung lương
遭人谋陷
zāo rén móu xiàn
Bị người âm mưu hãm hại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.