汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谋害 (móu hài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谋害
【謀害】
[móu hài]
mưu hại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
âm mưu giết người
2
lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
Ví dụ
谋害忠良
móu hài zhōng liáng
Hãm hại trung thần
Từ ghép
0 từ chứa “谋害”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
谋划杀害或陷害
~忠良
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán
害
hài
hại
Gây tổn hại, làm hại, gây nguy hiểm; Tai họa, thảm họa, điều bất lợi; Sợ hãi, lo sợ, ngại ngùng