[móu huà]
mưu hoạch
仔细谋划
zǐ xì móu huà
Lên kế hoạch cẩn thận
谋划赈灾义演
móu huà zhèn zāi yì yǎn
Lên kế hoạch cho buổi biểu diễn từ thiện cứu trợ thiên tai
出谋划策chū móu huà cè
xuất mưu hoạch sách
đưa ra kế hoạch và ý tưởng; đưa ra lời khuyên