[zhèng]
chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证人zhèng rén
chứng nhân
nhân chứng
证伪zhèng wěi
chứng nguỵ
chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai
证书zhèng shū
chứng thư
chứng chỉ; giấy chứng nhận
证件zhèng jiàn
chứng kiện
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực
证券zhèng quàn
chứng khoán
chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu
证奴zhèng nú
chứng nô
"nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng
证婚zhèng hūn
chứng hôn
làm chứng
证实zhèng shí
chứng thực
xác nhận; xác minh
证据zhèng jù
chứng cứ
bằng chứng; chứng cứ; lời khai
证明zhèng míng
chứng minh
bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân
证照zhèng zhào
chứng chiếu
giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu
证词zhèng cí
chứng từ
lời khai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.