[zhèng hūn]
chứng hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证婚人zhèng hūn rén
chứng hôn nhân
người làm chứng đám cưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.