[zhèng shí]
chứng thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证实礼zhèng shí lǐ
chứng thực lễ
lễ thêm sức
未经证实wèi jīng zhèng shí
vị
chưa được xác nhận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.