[zhèng rén]
chứng nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证人席zhèng rén xí
chứng nhân tịch
bục hoặc ghế nhân chứng
见证人jiàn zhèng rén
kiến chứng nhân
nhân chứng; người làm chứng
公证人gōng zhèng rén
công chứng nhân
công chứng viên; nhân viên thẩm định
保证人bǎo zhèng rén
bảo chứng nhân
người bảo đảm; người bảo lãnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.