[zhèng jiàn]
chứng kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证件照zhèng jiàn zhào
chứng kiện chiếu
ảnh nhận dạng
假证件jiǎ zhèng jiàn
giả chứng kiện
giấy tờ giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.