[zhèng míng]
chứng minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证明书zhèng míng shū
chứng minh thư
giấy chứng nhận
证明力zhèng míng lì
chứng minh lực
giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
证明完毕zhèng míng wán bì
chứng minh hoàn tất
đpcm; kết thúc chứng minh
证明文件zhèng míng wén jiàn
chứng minh văn kiện
giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu
出生证明chū shēng zhèng míng
xuất sinh chứng minh
giấy khai sinh
身份证明shēn fèn zhèng míng
thân phần chứng minh
thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
以资证明yǐ zī zhèng míng
dĩ tư chứng minh
để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.