[zhèng jù]
chứng cứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
间接证据jiàn jiē zhèng jù
gián tiếp chứng cứ
lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp
传闻证据chuán wén zhèng jù
truyền văn chứng cứ
chứng cứ gián tiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.