[fǎng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
访问fǎng wèn
phỏng
thăm; ghé thăm; phỏng vấn
访查fǎng chá
phỏng
điều tra
访古fǎng gǔ
phỏng
tìm kiếm di tích cổ
访客fǎng kè
phỏng
khách thăm; người đến thăm
访求fǎng qiú
phỏng
tìm kiếm; tìm tòi
访谈fǎng tán
phỏng
thăm và thảo luận; phỏng vấn
访台fǎng tái
phỏng
thăm Đài Loan
访员fǎng yuán
phỏng
phóng viên hiện trường; nhà báo điều tra
访寻fǎng xún
phỏng
điều tra; tìm kiếm
访旧fǎng jiù
phỏng
Thăm hỏi bạn cũ, nơi cũ
访朝fǎng cháo
phỏng
thăm Triều Tiên
访港fǎng gǎng
phỏng
thăm Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.