汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
访客 (fǎng kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
访客
【訪客】
[fǎng kè]
phỏng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khách thăm
2
người đến thăm
Ví dụ
接待访客
jiē dài fǎng kè
Tiếp đón khách
Từ ghép
0 từ chứa “访客”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
客人
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
来访的客人
接待~
2
指登录互联网查阅资料或测览信息的人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
访
fǎng
Thăm, đến thăm một nơi hoặc một người; Tìm kiếm, điều tra, thu thập thông tin; Gặp gỡ, tiếp xúc để trao đổi hoặc thỉnh cầu
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông