[fǎng tán]
phỏng
电视访谈节目
diàn shì fǎng tán jié mù
Chương trình phỏng vấn trên truyền hình
登门访谈
dēng mén fǎng tán
Phỏng vấn tận nơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.