[fù]
phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赴难fù nán
phó nan
Cứu nguy đất nước; hy sinh
赴敌fù dí
phó địch
Ra chiến trường
赴任fù rèn
phó nhiệm
đi nhậm chức mới
赴会fù huì
phó hội
đi họp
赴华fù huá
phó hoa
đi thăm Trung Quốc
赴台fù tái
phó đài
đi thăm Đài Loan
赴宴fù yàn
phó yến
tham dự tiệc
赴死fù sǐ
phó tử
gặp cái chết
赴约fù yuē
phó ước
giữ hẹn
赴美fù měi
phó mỹ
đến Mỹ
赴考fù kǎo
phó khảo
đi dự thi
赴阴曹fù yīn cáo
phó âm tào
xuống địa ngục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.