[jiǎng]
giảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讲稿jiǎng gǎo
giảng cảo
Bản thảo bài giảng, báo cáo hoặc bài dạy
讲究jiǎng jiū
giảng cứu
chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã
讲理jiǎng lǐ
giảng lý
tranh luận; lý luận với ai; nói lý
讲话jiǎng huà
giảng thoại
bài phát biểu; nói; trò chuyện
讲坛jiǎng tán
giảng đàn
một cái bục
讲到jiǎng dào
giảng đáo
nói về việc gì
讲价jiǎng jià
giảng giá
mặc cả; trả giá; thương lượng giá cả
讲台jiǎng tái
giảng đài
bục giảng; bục phát biểu; khán đài
讲史jiǎng shǐ
giảng sử
câu chuyện lịch sử
讲堂jiǎng táng
giảng đường
giảng đường
讲学jiǎng xué
giảng học
giảng dạy
讲课jiǎng kè
giảng khoá
dạy; giảng bài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.