[jiǎng jià]
giảng giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讲价钱jiǎng jià qián
giảng giá tiền
Trả giá; đưa ra yêu cầu và điều kiện khi nhận nhiệm vụ hoặc đàm phán