[jiǎng kè]
giảng khoá
他在我们学校讲课上午讲了三堂课
tā zài wǒ men xué xiào jiǎng kè shàng wǔ jiǎng le sān táng kè
Anh ấy dạy học ở trường chúng tôi, buổi sáng dạy ba tiết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.