[jiǎng xué]
giảng học
应邀出国讲学他在这里讲过学
yìng yāo chū guó jiǎng xué tā zài zhè lǐ jiǎng guò xué
Được mời ra nước ngoài giảng dạy, ông ấy đã từng giảng dạy ở đây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.