[jiǎng lǐ]
giảng lý
咱们跟他讲理去
zán men gēn tā jiǎng lǐ qù
Chúng ta đi nói lý với anh ta
蛮不讲理!他是个讲理的人
mán bù jiǎng lǐ ! tā shì gè jiǎng lǐ de rén
Thật vô lý! Anh ấy là người biết lý lẽ
蛮不讲理mán bù jiǎng lǐ
man bất giảng lý
hoàn toàn vô lý