[jiǎng jiū]
giảng cứu
讲究卫生
jiǎng jiū wèi shēng
Giữ gìn vệ sinh
我们一向讲究实事求是
wǒ men yí xiàng jiǎng jiū shí shì qiú shì
Chúng ta luôn luôn làm việc theo đúng thực tế
翻译的技术大有讲究
fān yì de jì shù dà yǒu jiǎng jiū
Kỹ thuật phiên dịch có nhiều điều đáng nói
遺词造句很讲究!房间布置得讲究极了
yí cí zào jù hěn jiǎng jiū ! fáng jiān bù zhì dé jiǎng jiū jí le
Chọn từ đặt câu rất kỹ lưỡng! Phòng bài trí rất là kỹ lưỡng