[shì]
thệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
誓愿shì yuàn
thệ nguyện
Lời thề, nguyện ước
誓师shì shī
thệ sư
thề trước quân lính
誓死shì sǐ
thệ tử
thề hy sinh tính mạng
誓约shì yuē
thệ ước
lời thề; lời hứa; lời cam kết
誓绝shì jué
thệ tuyệt
thề từ bỏ; thề đoạn tuyệt
誓言shì yán
thệ ngôn
cam kết; hứa; lời thề
誓词shì cí
thệ từ
lời thề; cam kết
誓不两立shì bù liǎng lì
thệ bất lưỡng
hai bên không thể cùng tồn tại; khác biệt không thể hòa giải; lập trường không tương thích
誓死不降shì sǐ bú jiàng
thề chiến đấu đến chết
誓不反悔shì bù fǎn huǐ
thệ bất phản hối
thề không nuốt lời
誓死不从shì sǐ bù cóng
thệ tử bất tòng
thề chết chứ không tuân theo
宣誓xuān shì
tuyên thệ
tuyên thệ; thề nguyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.