[xuān shì]
tuyên thệ
一就职
yí jiù zhí
Một nhậm chức
举手宣誓
jǔ shǒu xuān shì
Giơ tay tuyên thệ
宣誓书xuān shì shū
tuyên thệ thư
bản khai có tuyên thệ
宣誓就职xuān shì jiù zhí
tuyên thệ tựu chức
tuyên thệ nhậm chức
宣誓证言xuān shì zhèng yán
tuyên thệ chứng ngôn
lời khai tuyên thệ