汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
誓愿 (shì yuàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
誓愿
【誓願】
[shì yuàn]
thệ nguyện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lời thề, nguyện ước
Ví dụ
发誓愿
fā shì yuàn
thề nguyện
Từ ghép
0 từ chứa “誓愿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
表示决心时许下的心愿
发~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
誓
shì
thệ
Lời thề, lời hứa trang trọng; Thề, cam kết một cách trang trọng
愿
yuàn
nguyện
mong muốn, ước ao; nguyện vọng, điều mong ước; sẵn lòng, bằng lòng