汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
誓师 (shì shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
誓师
【誓師】
[shì shī]
thệ sư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thề trước quân lính
Ví dụ
誓师大会
shì shī dà huì
Lễ tuyên thệ
Từ ghép
0 từ chứa “誓师”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
军队出征前,统帅向将士宣示作战意义,表示坚决的战斗意志,也指群众集会庄严地表示完成某项重要任务的决心
~大会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
誓
shì
thệ
Lời thề, lời hứa trang trọng; Thề, cam kết một cách trang trọng
师
shī
sư
Người có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao; người hướng dẫn, dạy dỗ; Người làm một nghề chuyên biệt; Quân đội, đội quân