[méng]
minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盟玉méng yù
minh ngọc
Quốc gia liên minh
盟约méng yuē
minh ước
hợp đồng liên minh; lời thề hoặc hiệp ước giữa các đồng minh
盟国méng guó
minh quốc
các nước đồng minh; các nước liên hợp
盟友méng yǒu
minh hữu
đồng minh
盟弟méng dì
minh đệ
thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn
盟誓méng shì
minh thệ
lời thề liên minh
盟邦méng bāng
minh bang
đồng minh; quốc gia đồng minh
盟兄méng xiōng
minh huynh
huynh trưởng kết nghĩa
盟军méng jūn
minh quân
lực lượng đồng minh
盟员méng yuán
minh viên
thành viên liên minh; đồng minh
盟兄弟méng xiōng dì
minh huynh đệ
anh em kết nghĩa
盟山誓海méng shān shì hǎi
minh sơn thệ hải
thề yêu mãi mãi; lời thề yêu vĩnh cửu; thề trước tất cả các thần linh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.