[shì yuē]
thệ ước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
语言誓约yǔ yán shì yuē
ngữ ngôn thệ ước
cam kết ngôn ngữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.