汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
誓言 (shì yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
誓言
[shì yán]
thệ ngôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cam kết
2
hứa
3
lời thề
Ví dụ
立下誓言
lì xià shì yán
lập lời thề
Từ ghép
0 từ chứa “誓言”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
宣誓时说的话
立下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
誓
shì
thệ
Lời thề, lời hứa trang trọng; Thề, cam kết một cách trang trọng
言
yán
ngôn
Lời nói, ngôn từ, tiếng nói; Nói, phát biểu, bày tỏ; Câu chuyện, truyện