[sū]
tô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏木sū mù
tô mộc
gỗ tô mộc, dùng trong y học Trung Quốc; phân khu hành chính của kỳ 旗 ở Nội Mông
苏醒sū xǐng
tô tỉnh
tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức
苏打sū dá
tô tá
soda
苏剧sū jù
tô kịch
Một loại hình hí khúc địa phương của Giang Tô, phát triển từ "Tô Châu than hoang" và Côn khúc; dùng hồ cầm, sáo, tỳ bà (hoặc đàn dây), sinh để đệm nhạc
苏区sū qū
tô khu
Căn cứ cách mạng thời kỳ Cách mạng tháng Hai, do chính quyền theo hình thức Tô Duy Á nên gọi là Tô khu
苏尔sū ěr
tô nhĩ
Sol
苏州sū zhōu
tô châu
Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
苏杭sū háng
tô hàng
Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1] và Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1]
苏枋sū fāng
tô phương
cây tô mộc
苏武sū wǔ
tô võ
Tô Vũ, nhà ngoại giao và chính khách triều Hán, được coi là tấm gương về lòng dũng cảm và phục vụ trung thành
苏洵sū xún
tô tuân
Tô Tuân, nhà văn thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 ba1 da4 jia1]
苏丹sū dān
tô đan
Sudan; quốc vương Hồi giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.