[sū zhōu]
tô châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏州市sū zhōu shì
tô châu thị
Thành phố Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
苏州河sū zhōu hé
tô châu hà
Sông Tô Châu
苏州话sū zhōu huà
tô châu thoại
tiếng Tô Châu, một trong những phương ngữ chính của tiếng Ngô 吳語|吴语[Wu2 yu3]
苏州大学sū zhōu dà xué
tô châu đại học
Đại học Tô Châu
苏州码子sū zhōu mǎ zǐ
tô châu mã tử
số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc; cũng gọi là 草碼|草码[cao3 ma3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.