[sū ěr]
tô nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩苏尔mó sū ěr
ma tô nhĩ
Mosul
曼苏尔màn sū ěr
mạn tô nhĩ
Al-Mansur; Abu Jafar al Mansur, calip thứ hai của triều đại Abbasid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.