[sū fāng]
tô phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏枋木sū fāng mù
tô phương mộc
gỗ tô mộc, dùng trong y học Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.