[sū dá]
tô tá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏打水sū dá shuǐ
tô tá thuỷ
nước soda
苏打粉sū dá fěn
tô tá phấn
bột nở
苏打饼干sū dá bǐng gān
tô tá bánh can
bánh quy soda; bánh cracker
小苏打xiǎo sū dá
tiểu tô tá
baking soda; sodium bicarbonate