[sū dān]
tô đan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏丹红sū dān hóng
tô đan hồng
Chất hữu cơ, thuốc nhuộm công nghiệp, có khả năng gây ung thư, cấm dùng làm phẩm màu thực phẩm
南苏丹nán sū dān
nam tô đan
Nam Sudan