[jiān]
gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艰涩jiān sè
gian sáp
Văn từ khó hiểu, không trôi chảy, khó hiểu
艰辛jiān xīn
gian tân
gian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
艰难jiān nán
gian nan
khó khăn; gian nan; thử thách
艰巨jiān jù
gian cự
khó khăn gian khổ; kinh khủng; rất khó khăn
艰苦jiān kǔ
gian khổ
khó khăn; vất vả; gian khổ
艰深jiān shēn
gian thâm
thâm sâu; phức tạp
艰险jiān xiǎn
gian hiểm
khó khăn và nguy hiểm; gian nan và hiểm nguy
艰危jiān wēi
gian nguy
Khó khăn nguy hiểm (chủ yếu chỉ quốc gia, dân tộc)
艰巨性jiān jù xìng
gian cự tính
tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
艰苦卓绝jiān kǔ zhuó jué
gian khổ trác tuyệt
Đấu tranh vô cùng gian khổ, vượt xa bình thường
艰深晦涩jiān shēn huì sè
gian thâm hối sáp
thâm sâu khó lường
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu
gian khổ phấn đấu
phấn đấu gian khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.