[jiān xīn]
gian tân
历尽艰辛,方有今日。jian 1 从旁察看;监视:艰辛考
lì jìn jiān xīn , fāng yǒu jīn rì 。jian 1 cóng páng chá kàn ; jiān shì : jiān xīn kǎo
Trải qua bao gian khổ mới có ngày hôm nay.
艰辛另见642页jian
jiān xīn lìng jiàn 642 yè jian
Gian khổ (xem thêm trang 642).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.