[jiān jù]
gian cự
艰巨的任务
jiān jù de rèn wu
Nhiệm vụ nặng nề.
这个工程非常艰巨
zhè ge gōng chéng fēi cháng jiān jù
Công trình này rất nặng nề.
艰巨性jiān jù xìng
gian cự tính
tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn