[jiān kǔ]
gian khổ
艰苦奋斗
jiān kǔ fèn dòu
Đấu tranh gian khổ.
环境艰苦
huán jìng jiān kǔ
Môi trường gian khổ.
艰苦的岁月
jiān kǔ de suì yuè
Những năm tháng gian khổ.
艰苦的工作
jiān kǔ de gōng zuò
Công việc gian khổ.
艰苦卓绝jiān kǔ zhuó jué
gian khổ trác tuyệt
Đấu tranh vô cùng gian khổ, vượt xa bình thường
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu
gian khổ phấn đấu
phấn đấu gian khổ
艰苦朴素jiān kǔ pǔ sù
gian khổ phác tố
cuộc sống giản dị, chăm chỉ