[jiān wēi]
gian nguy
处境艰危
chǔ jìng jiān wēi
Hoàn cảnh nguy cấp.
形势日益艰危
xíng shì rì yì jiān wēi
Tình hình ngày càng nguy cấp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.